Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đám cưới" (1)
đám cưới

Tiếng Anh
Danh từwedding ceremony
Họ tổ chức đám cưới.
They hold a wedding.
Từ liên quan "đám cưới" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đám cưới" (1)
Họ tổ chức đám cưới.
They hold a wedding.
